ベトナム語辞書
chrome_extention

見出し語検索結果 "ưu tiên" 1件

ベトナム語 ưu tiên
日本語 優先する
例文
Hãy ưu tiên việc quan trọng.
重要なことを優先してください。
マイ単語

類語検索結果 "ưu tiên" 1件

ベトナム語 ưu tiên hàng đầu
日本語 最優先事項
例文
Việt Nam luôn coi trọng cao và ưu tiên hàng đầu phát triển quan hệ với Trung Quốc.
ベトナムは常に中国との関係発展を高く重視し、最優先事項としている。
マイ単語

フレーズ検索結果 "ưu tiên" 6件

người có thai được ưu tiên lên máy bay trước
妊娠している人を優先搭乗させる
Hãy ưu tiên việc quan trọng.
重要なことを優先してください。
Việt Nam luôn coi trọng cao và ưu tiên hàng đầu phát triển quan hệ với Trung Quốc.
ベトナムは常に中国との関係発展を高く重視し、最優先事項としている。
Chúng tôi luôn ưu tiên bảo mật thông tin khách hàng.
私達は常に顧客情報のセキュリティを優先します。
Ưu tiên dành đường cho các phương tiện vào thành phố.
市内に入る車両のために道を優先的に空ける。
Đảm bảo an ninh lương thực là ưu tiên hàng đầu của nhiều quốc gia.
食料安全保障の確保は多くの国にとって最優先事項である。
ad_free_book

索引から調べる

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y

| | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | |