menu_book
見出し語検索結果 "ưu tiên" (1件)
ưu tiên
日本語
動優先する
Hãy ưu tiên việc quan trọng.
重要なことを優先してください。
swap_horiz
類語検索結果 "ưu tiên" (1件)
ưu tiên hàng đầu
日本語
フ最優先事項
Việt Nam luôn coi trọng cao và ưu tiên hàng đầu phát triển quan hệ với Trung Quốc.
ベトナムは常に中国との関係発展を高く重視し、最優先事項としている。
format_quote
フレーズ検索結果 "ưu tiên" (9件)
người có thai được ưu tiên lên máy bay trước
妊娠している人を優先搭乗させる
Hãy ưu tiên việc quan trọng.
重要なことを優先してください。
Việt Nam luôn coi trọng cao và ưu tiên hàng đầu phát triển quan hệ với Trung Quốc.
ベトナムは常に中国との関係発展を高く重視し、最優先事項としている。
Chúng tôi luôn ưu tiên bảo mật thông tin khách hàng.
私達は常に顧客情報のセキュリティを優先します。
Ưu tiên dành đường cho các phương tiện vào thành phố.
市内に入る車両のために道を優先的に空ける。
Đảm bảo an ninh lương thực là ưu tiên hàng đầu của nhiều quốc gia.
食料安全保障の確保は多くの国にとって最優先事項である。
Trả thù sẽ vẫn nằm trong ưu tiên hàng đầu của chúng tôi.
復讐は私たちの最優先事項であり続けるでしょう。
Đào tạo nguồn nhân lực chất lượng là ưu tiên hàng đầu.
質の高い人材の育成が最優先事項です。
Ngăn chặn phổ biến vũ khí hạt nhân là ưu tiên hàng đầu.
核兵器の拡散防止が最優先事項だ。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)